xác xơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghèo nàn, túng thiếu đến mức không còn gì: Trạng thái thiếu thốn cùng cực, không còn tài sản, tiền bạc hay nguồn lực gì đáng kể.
- Tiêu điều, hoang tàn: Dùng để miêu tả cảnh vật, nơi chốn bị bỏ hoang, tàn phá hoặc trở nên trơ trụi, nghèo nàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận bão, khu vườn trở nên xác xơ, cây cối gãy đổ hết. (Sau trận bão, khu vườn trở nên tiêu điều, cây cối gãy đổ hết.)
- Gia đình ấy sống trong cảnh xác xơ, chẳng còn của cải gì. (Gia đình ấy sống trong cảnh nghèo nàn túng thiếu, chẳng còn của cải gì.)
- Dạo này công việc làm ăn thất bát, túi tiền thật xác xơ. (Dạo này công việc làm ăn thất bát, túi tiền thật trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xác xơ xơ xác": Cụm từ láy để nhấn mạnh sự nghèo nàn, tiêu điều đến cực điểm.
- Căn nhà bỏ hoang lâu ngày trông xác xơ xơ xác. (Căn nhà bỏ hoang lâu ngày trông thật tiêu điều hoang tàn.)
"nghèo xác xơ": Chỉ tình trạng nghèo khổ đến mức cùng cực.
- Họ nghèo xác xơ nhưng vẫn giữ được phẩm giá. (Họ nghèo khổ đến mức cùng cực nhưng vẫn giữ được phẩm giá.)
Biến thể và từ gần giống
Xơ xác (tính từ): Gần nghĩa với "xác xơ", chỉ sự tiêu điều, tan tác, không còn nguyên vẹn.
- Sau chiến tranh, thành phố chỉ còn lại những phế tích xơ xác. (Sau chiến tranh, thành phố chỉ còn lại những phế tích tiêu điều.)
Tiêu điều (tính từ): Cảnh vật hoang vắng, ảm đạm, thiếu sức sống.
- Bần cùng (tính từ): Nghèo khổ đến mức tột cùng.
Từ đồng nghĩa
- Trắng tay: Không còn chút tài sản, tiền bạc nào.
- Túng quẫn: Thiếu thốn, khó khăn về tiền bạc.
- Khánh kiệt: (Tài chính) đã cạn kiệt hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Dư dả: Có nhiều hơn mức cần thiết, sung túc.
- Phong lưu: Sang trọng, giàu có.
- Trù phú: Phong phú, giàu có (thường nói về vùng đất).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Xác xơ đầu tóc: (Thành ngữ) Vẻ bề ngoài tiều tụy, đầu tóc rối bù, phản ánh sự khốn khó, vất vả.
- Sau những ngày lo toan, bà ấy trông xác xơ đầu tóc. (Sau những ngày lo toan, bà ấy trông tiều tụy, đầu tóc rối bù.)
Xác xơ như ma lem: (So sánh) Rất nghèo nàn, tiều tụy.
- Đứa trẻ mồ côi ấy trông xác xơ như ma lem. (Đứa trẻ mồ côi ấy trông rất nghèo nàn, tiều tụy.)
- tt Không còn tí gì: Dạo này thật là xác xơ quá thể (Ng-hồng).